Ethiopia Premier League22:00 ngày 08/04/2025

Defence Force ETH
1 - 0

Mekelle 70 Enderta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defence Force ETHChỉ sốMekelle 70 Enderta
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
123Chỉ số 23110
1Chỉ số 22
69Chỉ số 2486
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Defence Force ETH
181311232161110278
Đội hình xuất phát

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Alionzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yodaye dawiti#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwin frimpong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

behailu girma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mamo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdulkerim worku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.yohanis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.yohanis#34
a.yohanis#22
a.yohanis#20

a.yohanis#15
a.yohanis#37
a.yohanis#35
a.yohanis#17
a.yohanis#31
a.yohanis#45
a.yohanis#26
a.yohanis#44
a.yohanis#14
Mekelle 70 Enderta
44125171926102818850
Đội hình xuất phát

henok adugna#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.koteyafutu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bona ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashenafi haftu#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yared kebede#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.SabanLaryea#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk mulugeta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yabsira tesfaye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mohammed#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.mohammed#13
s.mohammed#23
s.mohammed#37
s.mohammed#6
s.mohammed#29
s.mohammed#16
s.mohammed#5
s.mohammed#9
s.mohammed#14
s.mohammed#15
s.mohammed#30
s.mohammed#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 1
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH3 - 1
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH2 - 4
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 0
Welwalo Adigrat
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Arbaminch Ketema0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta2 - 5
Hawassa City
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Wolaita Dicha
Mekelle 70 Enderta2 - 2
Arbaminch Ketema
Mekelle 70 Enderta2 - 0
Adama City
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo AdigratĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defence Force ETH
#11#20#30#40#51#60#70
Mekelle 70 Enderta
#10#20#30#42#52#60#70
Hadiya Hossana
Saint George SC
Shire Endaselassie FC