Ethiopia Premier League22:00 ngày 26/05/2025

Hawassa City
1 - 1

Fasil Kenema
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hawassa CityChỉ sốFasil Kenema
9Chỉ số 223
1Chỉ số 41
106Chỉ số 23148
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
3Chỉ số 214
98Chỉ số 2488
5Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
Hawassa City
241251033611891522
Đội hình xuất phát

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wodessa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hefamo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gobena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
israel eshetu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.meried#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.meried#3
t.meried#4
t.meried#19
t.meried#17
t.meried#41
t.meried#13
t.meried#27
t.meried#1
t.meried#43
t.meried#16
t.meried#23
t.meried#28
Fasil Kenema
14228920127630415
Đội hình xuất phát
fisseha yonatan#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Getachew#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gizawe bereket#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kebede#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Lankamo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.matewos#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir mudesir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.tekeste#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dangiso#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.debebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen castro#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
temesgen castro#45
temesgen castro#47
temesgen castro#21
temesgen castro#23
temesgen castro#2
temesgen castro#25
temesgen castro#29
temesgen castro#33
temesgen castro#24
temesgen castro#3
temesgen castro#19

temesgen castro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fasil Kenema0 - 0
Hawassa City
Fasil Kenema2 - 1
Hawassa City
Hawassa City3 - 3
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 0
Hawassa City
Hawassa City2 - 0
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 0
Hawassa City
Hawassa City2 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Fasil Kenema
Hawassa City3 - 2
Fasil KenemaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City2 - 1
Saint George SC
Arbaminch Ketema0 - 1
Hawassa City
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Ethiopian CoffeeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Fasil Kenema0 - 2
Ethiopian Insurance
Shire Endaselassie FC1 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Hadiya Hossana
Fasil Kenema0 - 1
Dire Dawa City
Ethiopian Coffee1 - 0
Fasil Kenema
Fasil Kenema2 - 1
Saint George SC
Welwalo Adigrat1 - 2
Fasil Kenema
Defence Force ETH2 - 4
Fasil Kenema
Fasil Kenema0 - 0
Bahir Dar Kenema FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hawassa City
#11#20#31#45#57#60#70
Fasil Kenema
#11#20#31#42#53#60#70
Mekelle 70 Enderta
Adama City