Ethiopia Premier League13:30 ngày 21/04/2025

Adama City
0 - 2

Defence Force ETH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adama CityChỉ sốDefence Force ETH
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
97Chỉ số 2495
2Chỉ số 30
110Chỉ số 23126
4Chỉ số 23
2Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Adama City
2411273010320265149
Đội hình xuất phát
Fikru alemayehu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mengistu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chalchew menberu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tefera#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayten biniam#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.elias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mussie kebala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moses kiros#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sharif redwan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.reshad#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.nuri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.nuri#17
n.nuri#29
n.nuri#6
n.nuri#23
n.nuri#45
n.nuri#16
n.nuri#22

n.nuri#1
n.nuri#41
n.nuri#8
n.nuri#7
n.nuri#28
Defence Force ETH
11882713171135637
Đội hình xuất phát

N.Alionzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.yohanis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohannis mengistu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mamo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.kudjoe#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwin frimpong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.desta#44

b.desta#15
b.desta#26
b.desta#9
b.desta#45
b.desta#31
b.desta#30
b.desta#37

b.desta#21
b.desta#20
b.desta#14
b.desta#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Defence Force ETH2 - 0
Adama City
Adama City0 - 3
Defence Force ETH
Defence Force ETH2 - 1
Adama City
Defence Force ETH2 - 3
Adama City
Adama City2 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Adama City
Adama City0 - 1
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adama City
Ethiopian Insurance3 - 1
Adama City
Adama City0 - 0
Wolaita Dicha
Adama City1 - 3
Dire Dawa City
Sidama Bunna0 - 0
Adama City
Adama City1 - 3
Arbaminch Ketema
Ethio Electric FC0 - 2
Adama City
Adama City0 - 0
Sidama Bunna
Adama City0 - 3
Ethio Electric FC
Adama City0 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta2 - 0
Adama CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 0
Arbaminch Ketema
Defence Force ETH1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Defence Force ETH0 - 1
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH3 - 1
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH2 - 4
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 0
Welwalo Adigrat
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adama City
#10#20#30#42#54#60#70
Defence Force ETH
#12#21#30#40#53#60#70
Hadiya Hossana
Saint George SC
Shire Endaselassie FC