International Club Friendly16:00 ngày 16/07/2025

MTK Budapest
1 - 0

Soroksar
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốSoroksar
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
78Chỉ số 2452
10Chỉ số 223
0Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2390
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
414112092315316135
Đội hình xuất phát

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovács#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Plšek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.A.Szeles#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Törőcsik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.László#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0

K.László#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest3 - 1
Soroksar
MTK Budapest1 - 2
Soroksar
Soroksar2 - 6
MTK Budapest
Soroksar3 - 4
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Soroksar
MTK Budapest3 - 2
Soroksar
Soroksar4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
NS Mura1 - 2
MTK Budapest
NK Olimpija Ljubljana3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Szeged 2011 FC1 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Beech Sigit
Soroksar0 - 1
Karcagi SE
Soroksar3 - 3
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK1 - 3
Soroksar
Soroksar0 - 2
Mezokovesd Zsory FC
Kazincbarcika3 - 2
Soroksar
FC Ajka0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Kozarmisleny SE
Tatabanya0 - 0
SoroksarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#20#30#40#58#60#70
Soroksar
#10#20#30#40#53#60#70