Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 06/09/2025

HHC Hardenberg
1 - 0

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốDe Treffers
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
132Chỉ số 23108
63Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-1120382761110239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jens·Schraven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Zwikstra#18

G.Zwikstra#4
G.Zwikstra#15
G.Zwikstra#22
G.Zwikstra#19
G.Zwikstra#24
G.Zwikstra#21
De Treffers
Sơ đồ 3-4-2-1112252481615111710
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Zeller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Sirvania#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Hazzat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.vanBeukering#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vlijter#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.v.Bakel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.denDekker#3

W.denDekker#7

W.denDekker#19
W.denDekker#26
W.denDekker#21

W.denDekker#22
W.denDekker#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 3
De Treffers
HHC Hardenberg1 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
De Treffers
De Treffers5 - 2
HHC Hardenberg
De Treffers1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
De Treffers
De Treffers0 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers1 - 1
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
Barendrecht
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Excelsior 31
Staphorst0 - 4
HHC Hardenberg
PKC1 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
HSC 21 Brein
HHC Hardenberg4 - 0
SC Genemuiden
SV Meppen2 - 1
HHC Hardenberg
Koninklijke HFC4 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers2 - 0
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 0
RKAV Volendam
De Treffers4 - 2
Almere City Youth
De Treffers3 - 0
Blauw Geel '38
Quick Boys2 - 1
De Treffers
FC Eindhoven1 - 0
De Treffers
De Treffers0 - 3
NEC Nijmegen
De Treffers0 - 3
AZ Alkmaar Youth
De Treffers1 - 3
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#11#20#30#42#53#60#70
De Treffers
#10#20#30#41#56#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
IJsselmeervogels
ACV Assen