Myanmar Professional League16:30 ngày 23/02/2025

Dagon Star United
0 - 3

Yangon United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon Star UnitedChỉ sốYangon United
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
36Chỉ số 2439
1Chỉ số 215
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Star United
182241772776135816
Đội hình xuất phát
Peter aung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Aung#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tun ye zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thiha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Aung#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet swan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Maung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paing thet htwe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paing thet htoo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nyein chan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nyein chan#1
Nyein chan#70
Nyein chan#99
Nyein chan#10
Nyein chan#11
Nyein chan#24
Nyein chan#34
Nyein chan#3
Nyein chan#88
Yangon United
7281341230222126104
Đội hình xuất phát

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thar Yar Win Htet#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw thura#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.L.Aung#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lin zeyar hein#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye htet#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Min khant#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
si kaung thu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Htan#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Htan#8
D.Htan#5

D.Htan#70
D.Htan#88
D.Htan#20

D.Htan#23

D.Htan#46
D.Htan#96
D.Htan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United0 - 1
Yangon United
Yangon United3 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United0 - 2
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Star United
Yadanarbon FC4 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 0
Myawady
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Myawady0 - 2
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Ayeyawady united0 - 4
Yangon United
Yangon United1 - 1
Yadanarbon FC
Myawady1 - 4
Yangon United
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Star United
#10#20#30#41#50#60#70
Yangon United
#13#21#30#42#52#60#70