Myanmar Professional League16:30 ngày 17/02/2025

Ayeyawady united
0 - 4

Yangon United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ayeyawady unitedChỉ sốYangon United
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
73Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2482
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 216
3Chỉ số 24
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Ayeyawady united
321031117766621917
Đội hình xuất phát
phyo pyae zaw#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiha#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wai thu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet hein soe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zar yar aung#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phyo ko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaung kyaw#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin naing yan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hein naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan nyein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yint ye phyo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yint ye phyo#20
yint ye phyo#23
yint ye phyo#28
yint ye phyo#27
yint ye phyo#8
yint ye phyo#30
yint ye phyo#5
yint ye phyo#44
yint ye phyo#25
Yangon United
296428302322217513
Đội hình xuất phát
Lin zeyar hein#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hlaing#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Htan#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Thar Yar Win Htet#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye htet#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Min khant#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyaw Phyo Wai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw thura#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kyaw thura#41
kyaw thura#18

kyaw thura#46
kyaw thura#88

kyaw thura#70

kyaw thura#27

kyaw thura#26
kyaw thura#10
kyaw thura#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangon United4 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 2
Yangon United
Yangon United4 - 1
Ayeyawady united
Yangon United0 - 0
Ayeyawady united
Ayeyawady united3 - 0
Yangon United
Yangon United4 - 2
Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 0
Yangon United
Ayeyawady united1 - 1
Yangon United
Yangon United0 - 1
Ayeyawady united
Yangon United2 - 3
Ayeyawady unitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayeyawady united
Hantharwady United0 - 2
Ayeyawady united
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Shan United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady unitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Yangon United1 - 1
Yadanarbon FC
Myawady1 - 4
Yangon United
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 0
Dagon Star UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ayeyawady united
#10#20#30#41#53#60#70
Yangon United
#14#21#30#40#54#60#70