Korean K League 112:00 ngày 30/11/2025

Daegu Football Club
2 - 2

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Daegu Football ClubChỉ sốFC Anyang
65Chỉ số 2535
106Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
131Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
10Chỉ số 224
10Chỉ số 23
11Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Daegu Football Club
Sơ đồ 4-4-231455520275244321977
Đội hình xuất phát

T.Han#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kim#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Woo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kim#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Jeong#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Geovani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hwang#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kim#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Jeong#32 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kim#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kim#51

J.Kim#38

J.Kim#18

J.Kim#6

J.Kim#9

J.Kim#11

J.Kim#88

J.Kim#4

J.Kim#10
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23117452271165570719
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Choe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Jukić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Kim#23

U.Kim#28

U.Kim#1

U.Kim#32

U.Kim#8

U.Kim#3

U.Kim#77

U.Kim#11

U.Kim#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Anyang4 - 0
Daegu Football Club
FC Anyang1 - 2
Daegu Football Club
FC Anyang2 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club0 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 2
Daegu Football Club
FC Anyang0 - 1
Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 1
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 2
Daegu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Daegu Football Club
Jeju SK FC1 - 1
Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club1 - 1
Daegu Football Club
Ulsan HD FC1 - 1
Daegu Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 3
Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Daejeon Hana Citizen3 - 2
Daegu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club3 - 1
Suwon Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 0
FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Daegu Football Club
#12#20#30#41#510#60#70
FC Anyang
#12#22#30#44#53#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers