Bulgarian First League22:30 ngày 16/02/2025

CSKA Sofia
2 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốArda
57Chỉ số 2543
61Chỉ số 2444
97Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12515541826992210728
Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lokilo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#19

I.Pittas#29

I.Pittas#16

I.Pittas#13

I.Pittas#73

I.Pittas#45

I.Pittas#12
I.Pittas#30

I.Pittas#8
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11232335208099103319
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Yordanov#15
T.Yordanov#7

T.Yordanov#11

T.Yordanov#9

T.Yordanov#12

T.Yordanov#6

T.Yordanov#30

T.Yordanov#4
T.Yordanov#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda2 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Arda
CSKA Sofia0 - 0
Arda
Arda1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 0
Arda
Arda2 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Spartak Varna2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda2 - 2
Spartak Varna
Arda0 - 0
Sloboda
Dynamo Makhachkala3 - 2
Arda
GKS Katowice1 - 0
Arda
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Arda
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Arda
Arda4 - 2
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#12#21#30#43#53#60#70
Arda
#10#20#30#42#51#60#70
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa