Bulgarian First League22:30 ngày 31/05/2025

Arda
1 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốCSKA Sofia
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
6Chỉ số 2212
6Chỉ số 32
57Chỉ số 2480
98Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11293232180109819339
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Offor#26

C.Offor#4

C.Offor#30

C.Offor#12

C.Offor#11
C.Offor#7

C.Offor#35

C.Offor#20
C.Offor#15
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121154539973826728
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanyang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shopov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#91

I.Pittas#9

I.Pittas#16

I.Pittas#6

I.Pittas#25
I.Pittas#30

I.Pittas#29

I.Pittas#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia2 - 1
Arda
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Arda
CSKA Sofia0 - 0
Arda
Arda1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 0
Arda
Arda2 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Ludogorets Razgrad2 - 2
Arda
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Arda0 - 3
Levski Sofia
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Levski Sofia1 - 1
Arda
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda4 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Botev Plovdiv0 - 4
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
CSKA Sofia5 - 0
Spartak Varna
CSKA Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
Spartak Varna0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Cherno More Varna
FK Levski Krumovgrad1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#20#30#46#52#61#74
CSKA Sofia
#11#20#30#42#511#61#71
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik