Bulgarian First League22:30 ngày 06/12/2025

Cherno More Varna
2 - 0

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cherno More VarnaChỉ sốCSKA Sofia
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
2Chỉ số 33
3Chỉ số 215
59Chỉ số 2495
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 2211
89Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-181832826297199103919
Đội hình xuất phát

C.Tomov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bandaro joao#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

W.Junior#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Zlatev#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
g.lazarov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.lazarov#50

g.lazarov#24

g.lazarov#4
g.lazarov#20
g.lazarov#13
g.lazarov#70
g.lazarov#22

g.lazarov#11

g.lazarov#9
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121245176739930289
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#19
S.Godoy#1

S.Godoy#13
S.Godoy#22
S.Godoy#24

S.Godoy#14

S.Godoy#3

S.Godoy#8

S.Godoy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia0 - 0
Cherno More Varna
CSKA Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
CSKA Sofia2 - 0
Cherno More Varna
CSKA Sofia1 - 2
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora1 - 2
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Ludogorets Razgrad
Minyor Pernik0 - 3
Cherno More Varna
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 3
Levski Sofia
PFK Montana1 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna0 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Levski Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
FC Sevlievo1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 1
Beroe Stara Zagora
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cherno More Varna
#12#21#30#42#56#60#70
CSKA Sofia
#10#20#30#43#58#60#70
Botev Vratsa
Arda