Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 24/05/2025

CSKA Sofia II
1 - 2

FC Dunav Ruse
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA Sofia IIChỉ sốFC Dunav Ruse
2Chỉ số 30
88Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2433
0Chỉ số 213
2Chỉ số 23
5Chỉ số 221
1Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia II
233016115721841317
Đội hình xuất phát

I.Antonov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav tanev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bozhidar petrov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasil kaymakanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar hristov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yulian gilov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Apostolov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Apostolov#3
Apostolov#19
Apostolov#14

Apostolov#1

Apostolov#9
FC Dunav Ruse
811481026451190887819
Đội hình xuất phát

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tasev#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee sou#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petkov stefan stefanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petkov stefan stefanov#77

petkov stefan stefanov#30

petkov stefan stefanov#1
petkov stefan stefanov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
CSKA 1948 Sofia II0 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 4
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 3
Etar
Botev Plovdiv II4 - 2
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II5 - 1
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo2 - 0
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II0 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Fratria
Sportist Svoge2 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech0 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 1
Pirin Blagoevgrad
FC Dunav Ruse1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Botev Plovdiv IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia II
#11#20#30#42#52#60#70
FC Dunav Ruse
#12#22#30#40#53#60#70
Ludogorets Razgrad II
Spartak Pleven
Nesebar