Russian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

CSKA Moscow
3 - 1

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốLokomotiv Moscow
73Chỉ số 2389
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 229
0Chỉ số 31
34Chỉ số 2456
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-34922907921031639718
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Krugovoy#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Maksim Voronov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kozlov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Kozlov#20
D.Kozlov#62
D.Kozlov#67

D.Kozlov#87

D.Kozlov#11

D.Kozlov#7

D.Kozlov#4

D.Kozlov#37

D.Kozlov#85

D.Kozlov#99

D.Kozlov#52
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-4-21244585319932598310
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rudenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Batrakov#83 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#22
D.Vorobyov#74

D.Vorobyov#90

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#32

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#88

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#2

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Rostov
Krylya Sovetov1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron Togliatti
Krylya Sovetov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#13#21#30#40#53#60#70
Lokomotiv Moscow
#11#20#30#41#55#60#70
FK Krasnodar
Akhmat Grozny