Russian Premier League23:30 ngày 01/05/2026

Lokomotiv Moscow
1 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốDynamo Moscow
2Chỉ số 32
6Chỉ số 224
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
93Chỉ số 2397
54Chỉ số 2435
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-11458523325931983910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rudenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Vorobyov#74

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#90

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#59

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#32

D.Vorobyov#16
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-14042555247491101170
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Majstorovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#57

K.Tyukavin#15

K.Tyukavin#31

K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#21

K.Tyukavin#13

K.Tyukavin#88

K.Tyukavin#33

K.Tyukavin#7

K.Tyukavin#17

K.Tyukavin#30

K.Tyukavin#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 5
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 4
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron Togliatti
Krylya Sovetov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Arsenal Tula1 - 2
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
FC Sochi
Dynamo Moscow0 - 1
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#11#20#30#42#56#60#70
Dynamo Moscow
#11#21#30#42#55#60#70
Baltika Kaliningrad