Tunisian Professional League 119:00 ngày 01/03/2026

CS Sfaxien
1 - 0

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốAS Gabes
67Chỉ số 2358
42Chỉ số 2418
8Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
21251191324303215412
Đội hình xuất phát

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mathlouthi#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Mutyaba#23

T.Mutyaba#6
T.Mutyaba#7

T.Mutyaba#18
T.Mutyaba#17
T.Mutyaba#19
T.Mutyaba#1
T.Mutyaba#28
T.Mutyaba#5
AS Gabes
382225562110302937
Đội hình xuất phát
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader chouaya#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
assane ridouane#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed ameur belghith#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben iheb amor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moukouba#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khadhraoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nassim khedher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussema naffati#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Said#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hakim teka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hakim teka#18
hakim teka#26
hakim teka#13
hakim teka#0
hakim teka#0
hakim teka#31
hakim teka#32
hakim teka#12
hakim teka#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 2
CS Sfaxien
AS Gabes1 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Gabes
CS Sfaxien4 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
US Ben Guerdane0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
AS Gabes0 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa1 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Gabes
Stade tunisien4 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
AS Slimane
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#11#20#30#41#58#60#70
AS Gabes
#10#20#30#44#51#60#70