Tunisian Professional League 120:00 ngày 08/02/2026

CS Sfaxien
1 - 1

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốClub Africain
1Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 22
64Chỉ số 2360
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 226
40Chỉ số 2436
0Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
21303212151041391133
Đội hình xuất phát

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed trabelsi#28

mohamed trabelsi#14

mohamed trabelsi#25
mohamed trabelsi#7

mohamed trabelsi#18
mohamed trabelsi#17

mohamed trabelsi#24
mohamed trabelsi#1
mohamed trabelsi#23
Club Africain
321110212096730171
Đội hình xuất phát
Osama shremi al#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ait·Malek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Taoufik cherifi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Khadraoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Chamakh#0
M.Chamakh#27
M.Chamakh#28
M.Chamakh#0
M.Chamakh#3
M.Chamakh#14

M.Chamakh#16

M.Chamakh#4

M.Chamakh#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
CS Sfaxien
Club Africain1 - 3
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
Club Africain0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Club Africain
Club Africain3 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
Progres Sakiet Eddaier
Club Africain3 - 1
BS Bouhajla
Olympique de Beja0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#11#21#30#40#53#60#70
Club Africain
#11#20#31#43#52#60#70
U.S.Monastir
US Ben Guerdane
J.S. Kairouanaise
AS Gabes