Tunisian Professional League 120:00 ngày 27/01/2026

CS Sfaxien
2 - 0

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốEtoile Metlaoui
4Chỉ số 211
47Chỉ số 2437
1Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
13Chỉ số 221
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
76Chỉ số 2363
4Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
Sơ đồ 4-4-230141215104139112133
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Taifour#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohamed trabelsi#25
mohamed trabelsi#23
mohamed trabelsi#1

mohamed trabelsi#24
mohamed trabelsi#17

mohamed trabelsi#18
mohamed trabelsi#7
mohamed trabelsi#32
mohamed trabelsi#22
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 3-5-252720131932268231115
Đội hình xuất phát
oussema bahri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
naby sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye bangoura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islem mohmaed guesmi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hssine#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kouassi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fares meskini#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.soltani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.soltani#29
y.soltani#4
y.soltani#14
y.soltani#1
y.soltani#31
y.soltani#33
y.soltani#17
y.soltani#10
y.soltani#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 3
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 3
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 2
AS Slimane
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
J.S. Kairouanaise0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Metlaoui2 - 2
U.S.Monastir
Etoile Sahel2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
AS Gabes
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
Olympique de Beja1 - 0
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#12#21#31#44#56#60#70
Etoile Metlaoui
#10#20#30#40#51#60#70
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane