Tunisian Professional League 120:00 ngày 01/02/2026

Jeunesse Sportive Omrane
1 - 0

CS Sfaxien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse Sportive OmraneChỉ sốCS Sfaxien
2Chỉ số 29
1Chỉ số 80
6Chỉ số 217
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2397
5Chỉ số 31
48Chỉ số 2477
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeunesse Sportive Omrane
18119105020302722617
Đội hình xuất phát
ouday belhay#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed amor ben#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly kasmir#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hammami#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haroune kouki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mgannem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar zouaghi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chiheb zoughlami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chiheb zoughlami#11
chiheb zoughlami#3
chiheb zoughlami#7
chiheb zoughlami#22
chiheb zoughlami#25
chiheb zoughlami#4
chiheb zoughlami#21
chiheb zoughlami#6
CS Sfaxien
33251049112130321524
Đội hình xuất phát
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mathlouthi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Mathlouthi#1
H.Mathlouthi#19
H.Mathlouthi#17

H.Mathlouthi#18
H.Mathlouthi#7
H.Mathlouthi#23
H.Mathlouthi#5
H.Mathlouthi#28
H.Mathlouthi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
CS Sfaxien
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
C.A.Bizertin1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
AS Marsa2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive OmraneĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Sportive Omrane
#11#20#30#45#52#60#70
CS Sfaxien
#10#20#30#41#59#60#70
Club Africain
US Ben Guerdane
AS Gabes