Tunisian Professional League 120:00 ngày 28/01/2026

AS Marsa
1 - 0

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MarsaChỉ sốAS Gabes
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
135Chỉ số 2372
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 228
99Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Marsa
Sơ đồ 4-4-2235225721271533024
Đội hình xuất phát
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohamed chaouch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tej islem el#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
khaled hammami#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adejoh ojonugwa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
amine mohamed khaloui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gneba#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
hedi hichri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
godwin kalu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Iffia#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Iffia#16
F.Iffia#9
F.Iffia#8
F.Iffia#10
F.Iffia#6
F.Iffia#18
F.Iffia#14
F.Iffia#29
F.Iffia#11
AS Gabes
Sơ đồ 4-5-1223033112713652533
Đội hình xuất phát
abdelkader chouaya#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
nassim khedher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
najed helali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
moataz bidani#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
hakim teka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
hsan jmal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ben iheb amor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
mohamed ameur belghith#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
assane ridouane#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
hosni guezmir#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
hosni guezmir#38
hosni guezmir#32
hosni guezmir#99
hosni guezmir#0
hosni guezmir#21
hosni guezmir#29
hosni guezmir#10
hosni guezmir#26
hosni guezmir#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
AS Marsa2 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
AS Marsa
AS Gabes0 - 2
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
AS Marsa
AS Marsa2 - 2
AS Gabes
AS Gabes4 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
AS Gabes
AS Gabes3 - 2
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
US Ben Guerdane1 - 0
AS Marsa
AS Marsa0 - 1
Club Africain
AS Marsa1 - 0
Olympique de Beja
AS Marsa2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
AS Marsa2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
AS Marsa
AS Marsa0 - 2
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Olympique de Beja0 - 6
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Gabes
Stade tunisien4 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
AS Slimane
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui1 - 0
AS Gabes
US Ben Guerdane1 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
AS GabesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Marsa
#11#20#30#42#53#60#70
AS Gabes
#10#20#30#40#53#60#70