Tunisian Professional League 120:30 ngày 05/11/2025

Olympique de Beja
0 - 1

CS Sfaxien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique de BejaChỉ sốCS Sfaxien
5Chỉ số 27
3Chỉ số 214
66Chỉ số 2480
0Chỉ số 41
128Chỉ số 23141
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympique de Beja
282513223891922417
Đội hình xuất phát
mohamed marzouki#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza houiji#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nassim hosni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
majd hedhli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haboubi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
obaid melki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza soumer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed fatnassi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Islem chelghoumi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bechir hasni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bechir hasni#33
bechir hasni#18
bechir hasni#11
bechir hasni#14
bechir hasni#20
bechir hasni#12
bechir hasni#30
bechir hasni#27
bechir hasni#7
CS Sfaxien
31211113410121825633
Đội hình xuất phát
ali mohamed jamiaa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel ogbole#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ammar tayfour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed trabelsi#22
mohamed trabelsi#23
mohamed trabelsi#26
mohamed trabelsi#28
mohamed trabelsi#19

mohamed trabelsi#24
mohamed trabelsi#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Beja1 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja2 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien2 - 2
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja1 - 0
CS Sfaxien
Olympique de Beja1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
Olympique de BejaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Beja
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 3
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 2
Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 6
AS Marsa
Olympique de Beja1 - 0
Etoile Metlaoui
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja1 - 2
Stade tunisien
AS Slimane1 - 0
Olympique de Beja
Olympique de Beja0 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir2 - 0
Olympique de BejaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 3
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Etoile Metlaoui2 - 1
CS SfaxienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique de Beja
#10#20#30#41#55#60#70
CS Sfaxien
#11#21#31#41#57#60#70