Tunisian Professional League 120:00 ngày 13/02/2026

AS Gabes
0 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS GabesChỉ sốC.A.Bizertin
112Chỉ số 2385
0Chỉ số 32
39Chỉ số 2426
5Chỉ số 225
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Gabes
Sơ đồ 4-2-3-113812304613207330
Đội hình xuất phát
abdelkader chouaya#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nassim khedher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed ameur belghith#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ben iheb amor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
hsan jmal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Khadhraoui#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
hakim teka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
hosni guezmir#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Alhilali#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Alhilali#26
N.Alhilali#25
N.Alhilali#32
N.Alhilali#31
N.Alhilali#21
N.Alhilali#0
N.Alhilali#0
N.Alhilali#10
N.Alhilali#18
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-2-3-1224220317814212712
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
farouk bougatfa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aziz mohamd gasmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
bonaventure fonseca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Nourani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Chihi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Chihi#28
W.Chihi#9
W.Chihi#30
W.Chihi#17
W.Chihi#16
W.Chihi#15
W.Chihi#18
W.Chihi#10
W.Chihi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin3 - 0
AS Gabes
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 2
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
AS Gabes0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 3
AS Gabes
C.A.Bizertin0 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
Esperance Sportive Zarzis0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa1 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Gabes
Stade tunisien4 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
AS Slimane
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui1 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
Esperance Sportive Zarzis3 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Gabes
#10#20#30#40#54#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#30#42#52#60#70