Tunisian Professional League 120:00 ngày 21/01/2026

CS Sfaxien
4 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốC.A.Bizertin
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
69Chỉ số 2365
38Chỉ số 2432
0Chỉ số 30
4Chỉ số 227
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
13333011921410151232
Đội hình xuất phát
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hasamadou ouedraogo#22
hasamadou ouedraogo#28
hasamadou ouedraogo#27
hasamadou ouedraogo#1

hasamadou ouedraogo#24
hasamadou ouedraogo#17
hasamadou ouedraogo#7

hasamadou ouedraogo#25

hasamadou ouedraogo#6
C.A.Bizertin
2224729818203321234
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Berrima#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youcef fellahi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonaventure fonseca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kchouk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
C.A.Bizertin
CS Sfaxien2 - 1
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Esperance Sportive Zarzis0 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Oceano Kerkennah
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 3
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
Esperance Sportive Zarzis3 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 2
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#14#22#30#40#53#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#31#40#56#60#70
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane
AS Gabes