Costa Rica Primera Division08:00 ngày 17/04/2025

AD San Carlos
1 - 2

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốCS Cartagines
40Chỉ số 2455
2Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2387
3Chỉ số 33
4Chỉ số 217
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-5-11231618205829281039
Đội hình xuất phát

A.Lezcano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Fonseca#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Peraza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Azofeifa#20 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Villalba#58 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

yamir villan#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Mendez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Chirino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

cruz#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

cruz#23

cruz#30

cruz#21

cruz#5

cruz#11

cruz#19

cruz#14
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-211224198101525219
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Espinoza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#6

M.Quiroga#24

M.Quiroga#22

M.Quiroga#23

M.Quiroga#7

M.Quiroga#34

M.Quiroga#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines4 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos2 - 4
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines3 - 2
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
Puntarenas FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
Municipal Pérez Zeledón
AD Guanacasteca0 - 2
AD San Carlos
LD Alajuelense0 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Deportivo Saprissa3 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#11#20#31#42#52#60#70
CS Cartagines
#12#21#30#42#56#60#70
Sporting FC