English Football League Two22:00 ngày 07/03/2026

Crawley Town
2 - 2

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốSwindon Town
10Chỉ số 24
61Chỉ số 2421
8Chỉ số 216
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2377
0Chỉ số 81
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-1-4-23552164412632194499
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Malone#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Russell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Bajrami#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Gordon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Richards#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Pereira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lolas#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Orsi-Dadamo#38

D.Orsi-Dadamo#31

D.Orsi-Dadamo#7

D.Orsi-Dadamo#20

D.Orsi-Dadamo#49

D.Orsi-Dadamo#22
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-1-21522263381819252328
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Batty#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Borland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Palmer#7

O.Palmer#31

O.Palmer#44

O.Palmer#12

O.Palmer#24

O.Palmer#3

O.Palmer#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town4 - 2
Swindon Town
Crawley Town3 - 1
Swindon Town
Swindon Town6 - 0
Crawley Town
Swindon Town2 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 0
Swindon Town
Crawley Town3 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Oldham Athletic2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 0
Crawley Town
Tranmere Rovers2 - 0
Crawley Town
Crawley Town0 - 3
Cambridge United
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Walsall0 - 0
Crawley Town
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Bristol Rovers
Swindon Town1 - 2
Crewe Alexandra
Barnet1 - 2
Swindon Town
Shrewsbury Town3 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#12#20#30#41#510#60#70
Swindon Town
#12#20#30#41#54#60#70
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Fleetwood Town
Colchester United
Accrington Stanley
Cheltenham Town