English Football League One19:30 ngày 08/03/2025

Crawley Town
1 - 1

Reading
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốReading
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
6Chỉ số 223
50Chỉ số 2448
92Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-5-1-1124530222710626945
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mullarkey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Radcliffe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Adeyemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Watson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Fraser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Doyle#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Swan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.J-Jules#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.J-Jules#17

T.J-Jules#18

T.J-Jules#2

T.J-Jules#8

T.J-Jules#23

T.J-Jules#12
Reading
Sơ đồ 4-3-3222382430829710928
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abrefa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stickland#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Bodin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#20

M.Camara#11

M.Camara#17

M.Camara#14

M.Camara#19

M.Camara#1

M.Camara#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reading4 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 0
Reading
Crawley Town1 - 3
ReadingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Lincoln City4 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 2
Cambridge United
Blackpool3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Crawley Town3 - 1
Stevenage Borough
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 1
Crawley Town
Stockport County2 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading0 - 0
Exeter City
Wigan Athletic1 - 2
Reading
Reading0 - 0
Birmingham City
Reading2 - 1
Rotherham United
Reading1 - 1
Shrewsbury Town
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#11#20#30#43#52#60#70
Reading
#11#21#30#41#54#60#70
Charlton Athletic
Barnsley
Northampton Town
Peterborough United
Bristol Rovers