English Football League One02:45 ngày 05/03/2025

Lincoln City
4 - 1

Crawley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốCrawley Town
43Chỉ số 2557
47Chỉ số 2449
109Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 3-4-312252321481627257
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jackson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Darikwa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jefferies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makama#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Collins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hackett-Fairchild#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hackett-Fairchild#9

R.Hackett-Fairchild#24

R.Hackett-Fairchild#34

R.Hackett-Fairchild#32

R.Hackett-Fairchild#11

R.Hackett-Fairchild#18

R.Hackett-Fairchild#31
Crawley Town
Sơ đồ 3-5-1-11533022662218945
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Radcliffe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Feely#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Doyle#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Adeyemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Quitirna#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Swan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.J-Jules#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.J-Jules#27

T.J-Jules#17
T.J-Jules#21
T.J-Jules#25

T.J-Jules#8

T.J-Jules#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town3 - 4
Lincoln City
Crawley Town3 - 0
Lincoln City
Crawley Town0 - 3
Lincoln City
Lincoln City0 - 1
Crawley Town
Crawley Town3 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Barnsley4 - 3
Lincoln City
Lincoln City0 - 1
Burton
Mansfield Town0 - 3
Lincoln City
Leyton Orient3 - 2
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Cambridge United
Wigan Athletic1 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 2
Blackpool
Lincoln City5 - 1
Peterborough United
Northampton Town0 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 1
Bolton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town0 - 2
Cambridge United
Blackpool3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Crawley Town3 - 1
Stevenage Borough
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 1
Crawley Town
Stockport County2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
BurtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#14#23#30#40#57#60#70
Crawley Town
#11#21#30#41#52#60#70
Birmingham City
Charlton Athletic
Reading
Huddersfield Town
Rotherham United
Exeter City
Bristol Rovers
Shrewsbury Town