English Football League One22:00 ngày 01/03/2025

Wigan Athletic
1 - 2

Reading
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wigan AthleticChỉ sốReading
3Chỉ số 2212
56Chỉ số 2451
83Chỉ số 23115
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
8Chỉ số 27
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-2-3-11174152162518101128
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mellish#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Adeeko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Norburn#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Darcy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Dale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#24

D.Taylor#20

D.Taylor#7

D.Taylor#19

D.Taylor#21

D.Taylor#12

D.Taylor#6
Reading
Sơ đồ 4-3-322142724308297101928
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Rushesha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Bodin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wareham#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#17

M.Camara#34

M.Camara#1

M.Camara#2

M.Camara#37
M.Camara#44

M.Camara#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reading2 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Reading
Reading2 - 0
Wigan Athletic
Reading1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
Reading
Reading0 - 3
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 3
Reading
Reading3 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 0
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Stockport County
Wigan Athletic1 - 2
Fulham
Wigan Athletic1 - 1
Lincoln City
Peterborough United1 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Stevenage Borough1 - 2
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading0 - 0
Birmingham City
Reading2 - 1
Rotherham United
Reading1 - 1
Shrewsbury Town
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wigan Athletic
#11#20#30#40#58#60#70
Reading
#12#20#30#41#57#60#70
Wrexham
Blackpool
Barnsley
Exeter City
Mansfield Town
Northampton Town
Cambridge United