English Football League One19:30 ngày 22/02/2025

Reading
0 - 0

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
ReadingChỉ sốBirmingham City
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
109Chỉ số 23112
4Chỉ số 27
38Chỉ số 2451
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Reading
Sơ đồ 4-3-3225272430729820289
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#19

K.Ehibhaimha#37

K.Ehibhaimha#2

K.Ehibhaimha#10

K.Ehibhaimha#1

K.Ehibhaimha#34

K.Ehibhaimha#14
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-121242520241314301117
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Laird#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Davies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Paik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Dykes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dykes#18

L.Dykes#6

L.Dykes#19

L.Dykes#31

L.Dykes#7

L.Dykes#9

L.Dykes#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City1 - 1
Reading
Reading1 - 1
Birmingham City
Birmingham City3 - 2
Reading
Reading2 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 2
Reading
Birmingham City2 - 1
Reading
Reading1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 3
Reading
Reading2 - 3
Birmingham City
Reading0 - 0
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading2 - 1
Rotherham United
Reading1 - 1
Shrewsbury Town
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Cambridge United1 - 3
ReadingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Birmingham City1 - 0
Charlton Athletic
Birmingham City4 - 0
Cambridge United
Birmingham City2 - 3
Newcastle United
Stevenage Borough0 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Huddersfield Town0 - 1
Birmingham City
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Exeter City
Swindon Town1 - 2
Birmingham CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reading
#10#20#30#41#54#60#70
Birmingham City
#10#20#30#41#57#60#70
Wycombe Wanderers
Blackpool
Barnsley
Lincoln City
Wigan Athletic
Mansfield Town
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town
Bristol Rovers