English Football League One03:00 ngày 12/02/2025

Reading
1 - 1

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
ReadingChỉ sốShrewsbury Town
1Chỉ số 27
6Chỉ số 229
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2444
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Reading
Sơ đồ 4-3-3225272430729820199
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wareham#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#14

K.Ehibhaimha#2

K.Ehibhaimha#10

K.Ehibhaimha#1

K.Ehibhaimha#28

K.Ehibhaimha#34

K.Ehibhaimha#32
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-23156232815314279
Đội hình xuất phát

J.Blackman#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Feeney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Feeney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Nurse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hoole#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Biggins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gape#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lloyd#24
G.Lloyd#18

G.Lloyd#17

G.Lloyd#22

G.Lloyd#11

G.Lloyd#1

G.Lloyd#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Cambridge United1 - 3
Reading
Reading2 - 1
Mansfield Town
Reading4 - 1
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Mansfield Town
Stockport County1 - 0
Shrewsbury Town
Charlton Athletic1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Wrexham
Leyton Orient1 - 0
Shrewsbury Town
Blackpool1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Northampton Town
Shrewsbury Town1 - 0
Lincoln City
Wigan Athletic2 - 2
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reading
#11#21#30#41#51#60#70
Shrewsbury Town
#11#20#30#41#57#60#70
Birmingham City
Wycombe Wanderers
Barnsley
Stevenage Borough
Exeter City
Peterborough United
Crawley Town
Bristol Rovers