English Football League One22:00 ngày 08/02/2025

Huddersfield Town
0 - 0

Reading
Thống kê
Thống kê trận đấu
Huddersfield TownChỉ sốReading
4Chỉ số 211
52Chỉ số 2431
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Huddersfield Town
Sơ đồ 4-2-3-112243217616782715
Đội hình xuất phát

L.Nicholls#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sorensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Balker#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Lees#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Spencer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hogg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Marshall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chirewa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Charles#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Charles#20

D.Charles#19

D.Charles#10

D.Charles#18

D.Charles#41

D.Charles#13

D.Charles#3
Reading
Sơ đồ 4-3-3225624307298201928
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Dean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wareham#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#14

M.Camara#2

M.Camara#10

M.Camara#1

M.Camara#9

M.Camara#32

M.Camara#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reading2 - 1
Huddersfield Town
Huddersfield Town2 - 0
Reading
Reading3 - 1
Huddersfield Town
Reading3 - 4
Huddersfield Town
Huddersfield Town4 - 0
Reading
Reading2 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town1 - 2
Reading
Reading0 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 2
Reading
Huddersfield Town0 - 0
ReadingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huddersfield Town
Northampton Town3 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Birmingham City
Huddersfield Town0 - 1
Bolton Wanderers
Blackpool2 - 2
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 1
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Huddersfield Town1 - 0
Stockport County
Cambridge United0 - 4
Huddersfield Town
Huddersfield Town2 - 2
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Cambridge United1 - 3
Reading
Reading2 - 1
Mansfield Town
Reading4 - 1
Northampton Town
Lincoln City2 - 0
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huddersfield Town
#10#20#30#42#56#60#70
Reading
#10#20#30#43#50#60#70
Wrexham
Barnsley
Stevenage Borough
Exeter City
Wigan Athletic
Peterborough United
Crawley Town
Bristol Rovers
Shrewsbury Town