English Football League One02:45 ngày 29/01/2025

Burton
3 - 2

Reading
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurtonChỉ sốReading
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2212
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2459
6Chỉ số 214
0Chỉ số 32
59Chỉ số 23113
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Burton
Sơ đồ 3-5-211561728243331810
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vancooten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Godwin-Malife#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.D.Böðvarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Böðvarsson#19

J.D.Böðvarsson#32

J.D.Böðvarsson#11

J.D.Böðvarsson#26

J.D.Böðvarsson#13

J.D.Böðvarsson#7

J.D.Böðvarsson#9
Reading
Sơ đồ 4-3-322562430729820109
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Dean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#19

K.Ehibhaimha#2

K.Ehibhaimha#1

K.Ehibhaimha#28

K.Ehibhaimha#34

K.Ehibhaimha#32

K.Ehibhaimha#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Reading3 - 1
Burton
Burton3 - 2
Reading
Reading0 - 0
Burton
Burton1 - 3
Reading
Reading1 - 2
Burton
Burton2 - 4
Reading
Reading3 - 0
Burton
Reading5 - 1
BurtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Burton4 - 2
Rotherham United
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Crawley Town1 - 1
Burton
Burton0 - 1
Northampton Town
Burton2 - 2
Peterborough United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Birmingham City2 - 0
Burton
Burton1 - 2
Exeter City
Leyton Orient0 - 0
Burton
Burton0 - 4
Stevenage BoroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Cambridge United1 - 3
Reading
Reading2 - 1
Mansfield Town
Reading4 - 1
Northampton Town
Lincoln City2 - 0
Reading
Reading0 - 3
Blackpool
Walsall1 - 1
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burton
#13#22#30#40#56#60#70
Reading
#12#20#30#42#56#60#70
Wrexham
Wycombe Wanderers
Bolton Wanderers
Barnsley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town