English Football League One22:00 ngày 01/03/2025

Crawley Town
0 - 2

Cambridge United
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-5-1-112351826102374514
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Feely#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Quitirna#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Doyle#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Fraser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Ibrahim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.J-Jules#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Hepburn-Murphy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hepburn-Murphy#9

R.Hepburn-Murphy#22

R.Hepburn-Murphy#6

R.Hepburn-Murphy#30

R.Hepburn-Murphy#12

R.Hepburn-Murphy#29
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-113265262441022718
Đội hình xuất phát

N.Bishop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cousins#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Digby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kachunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Stokes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Loft#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Loft#28

R.Loft#29

R.Loft#36

R.Loft#45

R.Loft#9

R.Loft#15

R.Loft#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United0 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Crawley Town
Cambridge United2 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 0
Cambridge United
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Blackpool3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Crawley Town3 - 1
Stevenage Borough
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 1
Crawley Town
Stockport County2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Burton
Barnsley3 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Stockport County
Cambridge United0 - 1
Exeter City
Birmingham City4 - 0
Cambridge United
Lincoln City1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Wycombe Wanderers
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Cambridge United3 - 2
Mansfield Town
Bolton Wanderers2 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Bristol Rovers
Cambridge United1 - 3
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#10#20#31#42#56#60#70
Cambridge United
#12#21#31#43#57#60#70
Charlton Athletic
Leyton Orient
Huddersfield Town
Northampton Town
Peterborough United
Shrewsbury Town