English Football League One22:00 ngày 15/02/2025

Reading
2 - 1

Rotherham United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ReadingChỉ sốRotherham United
54Chỉ số 2546
48Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23102
1Chỉ số 81
1Chỉ số 33
13Chỉ số 226
8Chỉ số 25
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Reading
Sơ đồ 4-3-3225272430729820199
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wareham#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#2

K.Ehibhaimha#10

K.Ehibhaimha#1

K.Ehibhaimha#28

K.Ehibhaimha#34

K.Ehibhaimha#32

K.Ehibhaimha#14
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-1-2202221662524715108
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Hugill#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nombe#12

S.Nombe#28

S.Nombe#9

S.Nombe#1

S.Nombe#11
S.Nombe#35

S.Nombe#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotherham United2 - 1
Reading
Reading2 - 1
Rotherham United
Rotherham United4 - 0
Reading
Rotherham United0 - 1
Reading
Reading3 - 0
Rotherham United
Reading1 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Reading
Reading2 - 1
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Reading
Reading1 - 0
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading1 - 1
Shrewsbury Town
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Burton3 - 2
Reading
Leyton Orient2 - 0
Reading
Reading1 - 3
Stockport County
Reading1 - 1
Burnley
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Cambridge United1 - 3
Reading
Reading2 - 1
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Burton4 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton Athletic
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reading
#12#21#30#41#58#60#70
Rotherham United
#11#20#30#43#55#60#70
Wrexham
Wycombe Wanderers
Barnsley
Lincoln City
Stevenage Borough
Exeter City
Wigan Athletic
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town
Bristol Rovers