FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 25/03/2025

Cote d'Ivoire
1 - 0

Gambia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cote d'IvoireChỉ sốGambia
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2518
76Chỉ số 2362
65Chỉ số 2439
1Chỉ số 30
7Chỉ số 226
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 3-4-2-11425151887191022
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gbamin#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Singo#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Diomande#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sangaré#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kessié#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Kamara#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Adingra#10 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haller#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#16

S.Haller#13

S.Haller#3

S.Haller#9

S.Haller#12

S.Haller#14

S.Haller#6

S.Haller#17

S.Haller#11

S.Haller#23

S.Haller#20
Gambia
Sơ đồ 3-5-21125615810272021
Đội hình xuất phát

E.Jarju#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sinyan#12 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Colley#5 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.L.Njie#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#15 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Adams#8 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Barrow#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bajo#2 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Fadera#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Minteh#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Abdoulie Ceesay#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Abdoulie Ceesay#16

Abdoulie Ceesay#11

Abdoulie Ceesay#17

Abdoulie Ceesay#19
Abdoulie Ceesay#18
Abdoulie Ceesay#3

Abdoulie Ceesay#22
Abdoulie Ceesay#9

Abdoulie Ceesay#13

Abdoulie Ceesay#23

Abdoulie Ceesay#14

Abdoulie Ceesay#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gambia0 - 2
Cote d'Ivoire
Gambia0 - 3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire3 - 0
GambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire4 - 1
Guinea
Cote d'Ivoire4 - 0
Chad
Zambia1 - 0
Cote d'Ivoire
Sierra Leone1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire4 - 1
Sierra Leone
Chad0 - 2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia
Gambia3 - 3
Kenya
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Tunisia0 - 1
Gambia
Gambia1 - 2
Comoros
Gambia1 - 0
Madagascar
Madagascar1 - 1
Gambia
Gambia1 - 2
Tunisia
Comoros1 - 1
Gambia
Gabon3 - 2
GambiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cote d'Ivoire
#11#21#30#41#55#60#70
Gambia
#10#20#30#40#52#60#70
Egypt
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Seychelles
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Central African Republic