Brazilian Serie B07:35 ngày 23/08/2025

Criciuma
2 - 0

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốGremio Novorizontino
4Chỉ số 21
3Chỉ số 34
34Chỉ số 2424
4Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 229
77Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-1-211434625187610977
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Benevenuto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Santos#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonçalves#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonçalves#99

D.Gonçalves#7

D.Gonçalves#50

D.Gonçalves#2

D.Gonçalves#20

D.Gonçalves#23

D.Gonçalves#15

D.Gonçalves#21

D.Gonçalves#22

D.Gonçalves#19

D.Gonçalves#39

D.Gonçalves#11
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 3-4-2-1126344054777253090
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Donato#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ramos#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jean#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mayk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Romulo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Waguininho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Dantas#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dantas#99

C.Dantas#8

C.Dantas#88

C.Dantas#19

C.Dantas#22

C.Dantas#93
C.Dantas#16
C.Dantas#15

C.Dantas#10

C.Dantas#9

C.Dantas#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino2 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Athletic Club1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 2
Athletico Paranaense - PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Botafogo SP0 - 2
Criciuma
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Avaí FC
America MG1 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Volta Redonda0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Avaí FC
CRB AL4 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Goias Esporte Clube
Remo - PA1 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
America MG
Botafogo SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Operario Ferroviario PR2 - 0
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#12#20#30#43#54#60#70
Gremio Novorizontino
#10#20#31#44#51#60#70
Chapecoense - SC
Vila Nova
SC Paysandu Para