Brazilian Serie B02:00 ngày 08/09/2025

Criciuma
2 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốChapecoense - SC
11Chỉ số 2214
39Chỉ số 2443
6Chỉ số 26
108Chỉ số 2364
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-31234625187610977
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

YanSouto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Santos#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonçalves#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonçalves#88

D.Gonçalves#27

D.Gonçalves#7

D.Gonçalves#50

D.Gonçalves#20

D.Gonçalves#5

D.Gonçalves#15

D.Gonçalves#21

D.Gonçalves#22

D.Gonçalves#19

D.Gonçalves#34

D.Gonçalves#39
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-5-2123144299167371018
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bressan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Gabriel de Souza Inocencio#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Pessoa#70

N.Pessoa#28

N.Pessoa#1

N.Pessoa#76
N.Pessoa#20

N.Pessoa#26

N.Pessoa#5

N.Pessoa#9

N.Pessoa#48

N.Pessoa#32

N.Pessoa#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Criciuma1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC1 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 3
Criciuma
Criciuma0 - 1
Chapecoense - SC
Criciuma1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Remo - PA0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 2
Athletico Paranaense - PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Botafogo SP0 - 2
Criciuma
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Vila Nova
Athletic Club0 - 4
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 2
Volta Redonda
America MG0 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Remo - PA
Operario Ferroviario PR1 - 2
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#12#22#30#43#56#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#31#41#56#60#70
Avaí FC
Amazonas FC