Brazilian Serie B07:35 ngày 29/08/2025

Remo - PA
0 - 1

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốCriciuma
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 211
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
9Chỉ số 226
0Chỉ số 36
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2380
32Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-188234291634102633328
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nathan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Reynaldo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marrony#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hernandez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Davó#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Davó#21

Davó#11

Davó#94

Davó#39

Davó#22

Davó#48

Davó#7

Davó#25

Davó#35

Davó#17

Davó#79

Davó#27
Criciuma
Sơ đồ 3-4-316341525188810977
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcinho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L·Mana#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Henrique#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonçalves#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonçalves#2

D.Gonçalves#99

D.Gonçalves#7

D.Gonçalves#50

D.Gonçalves#21

D.Gonçalves#22

D.Gonçalves#19

D.Gonçalves#68

D.Gonçalves#13

D.Gonçalves#39

D.Gonçalves#5

D.Gonçalves#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Criciuma0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Botafogo SP
America MG0 - 1
Remo - PA
Remo - PA0 - 2
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Avaí FC
Remo - PA1 - 1
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 1
Remo - PA
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Athletic Club1 - 2
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma2 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 2
Athletico Paranaense - PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Botafogo SP0 - 2
Criciuma
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Avaí FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#10#20#30#40#55#60#70
Criciuma
#11#20#30#46#52#60#70
CRB AL
Vila Nova
Volta Redonda
Amazonas FC
SC Paysandu Para