Brazilian Campeonato Mineiro Division 102:30 ngày 16/03/2025

America MG
1 - 0

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốAtlético Mineiro - MG
91Chỉ số 2377
48Chỉ số 2458
1Chỉ số 41
2Chỉ số 31
10Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 210
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-3-31223453642153328229
Đội hình xuất phát
jori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mariano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ricardo#45 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marlon#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
d.kaua#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.yago#33 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Fabinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
figueiredo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jonathas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jonathas#11
Jonathas#4
Jonathas#27
Jonathas#25

Jonathas#5

Jonathas#8
Jonathas#21
Jonathas#18
Jonathas#29
Jonathas#14

Jonathas#78
Jonathas#71
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-12224613212510284433
Đội hình xuất phát

everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Rony#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rony#29

Rony#47

Rony#9

Rony#17

Rony#8

Rony#20
Rony#49

Rony#16

Rony#1

Rony#7

Rony#11

Rony#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MG
America MG2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
America MG
America MG1 - 1
Atlético Mineiro - MG
America MG1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 2
America MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
America MG
America MG2 - 3
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Cascavel PR1 - 0
America MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
America MG0 - 0
Aymores
Tombense1 - 0
America MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Betim0 - 1
America MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MG
America MG2 - 0
Villa Nova-MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Atlético Mineiro - MG4 - 1
Manaus (AM)
Tombense0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Tocantinopolis0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Tombense
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Itabirito
Cruzeiro - MG0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Villa Nova-MG0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#11#20#31#42#52#60#70
Atlético Mineiro - MG
#10#20#31#41#55#60#70
Uberlandia MG
Democrata
Pouso Alegre