Welsh Premier League01:45 ngày 24/09/2025

Connahs Quay Nomads FC
1 - 2

Caernarfon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốCaernarfon
111Chỉ số 2455
11Chỉ số 222
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
3Chỉ số 33
9Chỉ số 23
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
119Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
6142117107352281
Đội hình xuất phát

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco fregapane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ismail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Kit Margetson#18
Kit Margetson#37

Kit Margetson#23
Kit Margetson#4
Kit Margetson#35

Kit Margetson#12

Kit Margetson#9
Caernarfon
11527236324817919
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam downey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.bradley#13
s.bradley#33
s.bradley#12
s.bradley#39

s.bradley#5
s.bradley#2
s.bradley#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC6 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC4 - 1
Caernarfon
Caernarfon0 - 4
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 3
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Haverfordwest County1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Flint Town
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Colwyn Bay1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Vauxhall MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 5
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Holywell
Caernarfon3 - 1
Barry Town United
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 0
Bala Town F.C.
Flint Town2 - 5
Caernarfon
Caernarfon6 - 1
Llanelli Town AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Colwyn BayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#11#20#30#43#59#60#70
Caernarfon
#12#21#30#44#53#60#70