Welsh Premier League21:30 ngày 21/02/2026

Colwyn Bay
3 - 1

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colwyn BayChỉ sốPen-y-Bont FC
8Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2351
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2427
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 211
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colwyn Bay
51236102114202411412
Đội hình xuất phát
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Astles#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Moore#7

A.Moore#9

A.Moore#3

A.Moore#22
A.Moore#45
A.Moore#5
Pen-y-Bont FC
1211610629188457
Đội hình xuất phát
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Woodiwiss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.nathanwood#24
d.nathanwood#11

d.nathanwood#33

d.nathanwood#3
d.nathanwood#14

d.nathanwood#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC5 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 2
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 2
The New Saints
Barry Town United0 - 1
Colwyn Bay
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 2
Flint Town
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Pontypridd Town0 - 3
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Pen-y-Bont FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Llanelli Town AFC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colwyn Bay
#13#21#30#42#56#60#70
Pen-y-Bont FC
#11#20#31#43#53#60#70
Bala Town F.C.
Haverfordwest County