Northern Ireland Premier League01:45 ngày 08/05/2025

Coleraine
1 - 0

Crusaders
Lineup
Đội hình trận đấu
Coleraine
4132682915251728277
Đội hình xuất phát

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Corey·Smith#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Campbell#1

R.Campbell#12

R.Campbell#23

R.Campbell#3

R.Campbell#19

R.Campbell#11
R.Campbell#21
Crusaders
2725334314297156164
Đội hình xuất phát

Stewart·Nixon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh williamson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Callacher#10

J.Callacher#18
J.Callacher#22
J.Callacher#32
J.Callacher#24

J.Callacher#40

J.Callacher#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders3 - 0
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine1 - 2
Crusaders
Crusaders2 - 1
Coleraine
Crusaders2 - 1
Coleraine
Crusaders3 - 2
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 1
Coleraine
Crusaders0 - 2
Coleraine
Coleraine0 - 4
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Coleraine1 - 0
Linfield FC
Crusaders3 - 0
Coleraine
Coleraine1 - 2
Larne FC
Coleraine3 - 2
Dungannon Swifts
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 0
Portadown
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Larne FC1 - 1
Coleraine
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Coleraine2 - 0
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Dungannon Swifts1 - 0
Crusaders
Crusaders3 - 0
Coleraine
Crusaders0 - 4
Glentoran FC
Crusaders2 - 2
Larne FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coleraine
#11#21#30#41#50#60#70
Crusaders
#10#20#30#43#50#60#70
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC