CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 09/04/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
1 - 0

Academia Puerto Cabello
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốAcademia Puerto Cabello
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
107Chỉ số 2375
64Chỉ số 2417
12Chỉ số 224
10Chỉ số 211
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1196384632515111799
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lemos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

TchêTchê#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Garré#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Coutinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vegetti#2

P.Vegetti#85

P.Vegetti#13

P.Vegetti#12

P.Vegetti#43

P.Vegetti#90

P.Vegetti#77

P.Vegetti#20

P.Vegetti#18

P.Vegetti#10

P.Vegetti#21

P.Vegetti#45
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-2-3-1553051527232420174325
Đội hình xuất phát

L.Duran#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cassiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.Shimaga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbaye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Linares#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Hernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Contreras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Guerrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Khelifi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.padron#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J. Paredes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Paredes#6
J. Paredes#29

J. Paredes#11

J. Paredes#13
J. Paredes#28
J. Paredes#8
J. Paredes#4
J. Paredes#16

J. Paredes#14

J. Paredes#18

J. Paredes#19
J. Paredes#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP3 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
FBC Melgar3 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Santos FC - SP
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Uniao Rondonopolis MT0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Sampaio Correa (RJ)0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Deportivo La Guaira0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Rayo Zuliano
Academia Puerto Cabello3 - 0
Deportivo Metropolitano
Universidad Central de Venezuela1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 2
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 3
CaraboboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#11#21#30#42#55#60#70
Academia Puerto Cabello
#10#20#30#44#54#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Municipal Iquique