Mexico Liga MX08:00 ngày 16/03/2026

Club America
2 - 0

Mazatlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốMazatlan FC
1Chỉ số 32
128Chỉ số 2354
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
10Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
12Chỉ số 212
72Chỉ số 2418
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-1305329262861023733
Đội hình xuất phát

R.Cota#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Salas#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Salas#13

P.Salas#22

P.Salas#20

P.Salas#18

P.Salas#45

P.Salas#21

P.Salas#32

P.Salas#19

P.Salas#17

P.Salas#4
Mazatlan FC
Sơ đồ 3-4-2-13351942111251471715
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Godínez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaleta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Teodora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Ovalle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rubio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rubio#13

B.Rubio#31

B.Rubio#193

B.Rubio#26

B.Rubio#20

B.Rubio#28

B.Rubio#199

B.Rubio#90

B.Rubio#16

B.Rubio#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Club America5 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 5
Club America
Club America2 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club America
Club America6 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 3
Club America
Mazatlan FC2 - 1
Club America
Club America2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC0 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Philadelphia Union0 - 1
Club America
Queretaro FC1 - 2
Club America
Club America1 - 2
FC Juarez
Club America1 - 4
Tigres UANL
Puebla0 - 4
Club America
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Club America
Club America0 - 0
CD Olimpia
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
CD Olimpia1 - 2
Club America
Club America2 - 0
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Mazatlan FC4 - 2
Club Leon
Atletico San Luis4 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Pachuca
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#12#21#30#41#56#60#70
Mazatlan FC
#10#20#30#42#54#60#70
Toluca
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.