Mexico Liga MX10:20 ngày 01/03/2026

Club America
1 - 4

Tigres UANL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốTigres UANL
110Chỉ số 2360
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
46Chỉ số 2415
4Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-111834261761223711
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mejía#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Violante#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Dávila#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Dávila#19

V.Dávila#5

V.Dávila#13

V.Dávila#30

V.Dávila#20

V.Dávila#29

V.Dávila#45

V.Dávila#33

V.Dávila#28

V.Dávila#32
Tigres UANL
Sơ đồ 4-2-3-1114232732851611717
Đội hình xuất phát

N.Guzmán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Garza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Zanré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Angulo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Loroña#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gorriarán#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
C.Araújo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lainez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brunetta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Correa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Aguirre#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#33

R.Aguirre#6

R.Aguirre#4

R.Aguirre#30

R.Aguirre#35

R.Aguirre#25

R.Aguirre#2

R.Aguirre#19

R.Aguirre#77

R.Aguirre#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tigres UANL1 - 3
Club America
Club America3 - 0
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 0
Club America
Club America2 - 1
Tigres UANL
Club America2 - 0
Tigres UANL
Club America0 - 0
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 1
Club America
Tigres UANL0 - 0
Club America
Club America2 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL0 - 2
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Puebla0 - 4
Club America
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Club America
Club America0 - 0
CD Olimpia
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
CD Olimpia1 - 2
Club America
Club America2 - 0
Necaxa
Pachuca0 - 0
Club America
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club America2 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tigres UANL
Tigres UANL1 - 2
Pachuca
Cruz Azul2 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL4 - 1
Forge FC
Tigres UANL5 - 1
Santos Laguna
Forge FC0 - 0
Tigres UANL
Club Leon1 - 2
Tigres UANL
Tigres UANL0 - 0
Toluca
Tigres UANL0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atletico San Luis1 - 2
Tigres UANL
Toluca2 - 1
Tigres UANLĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#11#20#31#44#52#60#70
Tigres UANL
#14#22#30#43#55#60#70
FC Juarez
Atlas
Queretaro FC
Mazatlan FC