Chance Národní Liga15:15 ngày 02/09/2023

Chrudim
2 - 1

Vyskov
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Dukla Praha | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 2 | Sigma Olomouc B | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 3 | FC SILON Táborsko | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 4 | Vyskov | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Chrudim | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Slezský FC Opava | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 7 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 8 | SK Artis Brno | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | Sparta Praha B | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Fotbal Příbram | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 15 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Slavia Kromeriz | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#12#20#30#43#58#60#70
Vyskov
#11#21#30#45#56#60#70
FK Dukla Praha
Sigma Olomouc B
FC SILON Táborsko
Slezský FC Opava
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B
1.SK Prostějov
Fotbal Příbram
SK Slovan Varnsdorf
FC Vysočina Jihlava
Slavia Kromeriz