South Africa Premier Soccer League01:00 ngày 02/02/2025

AmaZulu
2 - 1

Supersport United
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốSupersport United
52Chỉ số 2456
115Chỉ số 23111
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-150262342418819152193
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Jooste#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mbanjwa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Human#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kambindu#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kambindu#27

E.Kambindu#10

E.Kambindu#25
E.Kambindu#37

E.Kambindu#34

E.Kambindu#44
E.Kambindu#9

E.Kambindu#17

E.Kambindu#12
Supersport United
Sơ đồ 3-4-1-2113533218819152746
Đội hình xuất phát
T.Mbanjwa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Okon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

É.Mbangossoum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Siyabonga Ndebele#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mobbie#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Poggenpoel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ndlovu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Rapoo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V. Pule#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.S.Basomboli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S. Magidigidi#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Magidigidi#26

S. Magidigidi#32

S. Magidigidi#38
S. Magidigidi#34

S. Magidigidi#35

S. Magidigidi#17

S. Magidigidi#24

S. Magidigidi#20

S. Magidigidi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Supersport United1 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Supersport United
Supersport United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu2 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 0
Supersport United
AmaZulu1 - 0
Supersport United
Supersport United1 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Supersport United
Supersport United1 - 0
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu5 - 1
Mighty Eagles FC
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Magesi0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC0 - 1
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Bloemfontein Celtic
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Richards Bay1 - 3
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Supersport United
Magesi0 - 2
Supersport United
Supersport United0 - 1
Polokwane City FC
Supersport United0 - 3
Sekhukhune United
Supersport United1 - 1
Stellenbosch FC
Supersport United1 - 0
Magesi
Richards Bay0 - 1
Supersport United
Supersport United0 - 1
Marumo Gallants FC
Chippa United0 - 0
Supersport United
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Supersport United
Supersport United1 - 0
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#12#21#30#43#51#60#70
Supersport United
#11#21#30#42#54#60#70
Orlando Pirates