South Africa Premier Soccer League01:00 ngày 09/02/2025

TS Galaxy
1 - 0

Chippa United
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốChippa United
2Chỉ số 31
44Chỉ số 2432
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2211
4Chỉ số 26
42Chỉ số 2343
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162352572282140159
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S. Kabini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Qobolwakhe sibande#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mvelase#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dolly#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Dithejane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zajmović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Zajmović#19

D.Zajmović#20
D.Zajmović#45

D.Zajmović#8

D.Zajmović#27

D.Zajmović#11

D.Zajmović#10

D.Zajmović#17

D.Zajmović#32
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-1235418330252427149
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Ndlovu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Moloa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ntsabo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kammies#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Magqwaka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Modise#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kwayiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Evanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Evanga#22
Evanga#6

Evanga#33

Evanga#15
Evanga#32
Evanga#11
Evanga#21
Evanga#17

Evanga#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TS Galaxy0 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 2
Chippa United
TS Galaxy2 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy4 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 0
TS Galaxy
Chippa United0 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Chippa United
Chippa United1 - 1
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
TS Galaxy7 - 0
CR Vasco Da Gama(SA)
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Bloemfontein Celtic1 - 3
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Polokwane City FC1 - 1
TS Galaxy
Sekhukhune United1 - 3
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Magesi1 - 4
Chippa United
Polokwane City FC1 - 0
Chippa United
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa United
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Cape Town City FC
Chippa United2 - 0
Magesi
Chippa United0 - 0
Supersport United
AmaZulu2 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 0
Lamontville Golden ArrowsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#11#20#30#42#54#60#70
Chippa United
#10#20#30#41#56#60#70
Mamelodi Sundowns
Orlando Pirates
Stellenbosch FC
Richards Bay