South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 01/02/2025

Polokwane City FC
1 - 0

Chippa United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polokwane City FCChỉ sốChippa United
5Chỉ số 24
2Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2436
8Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
53Chỉ số 2355
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-150224344314217101120
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sinhle Crieton Makhubela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Gwangqa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.S.Ramabu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tlolane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Raymond Daniels#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Raymond Daniels#13
Raymond Daniels#5
Raymond Daniels#29
Raymond Daniels#46
Raymond Daniels#31

Raymond Daniels#40
Raymond Daniels#8

Raymond Daniels#17
Raymond Daniels#47
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-1232541833062426149
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Kammies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Moloa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ntsabo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Baloni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Magqwaka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Teto#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kwayiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Evanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Evanga#22
Evanga#11
Evanga#32

Evanga#33
Evanga#28
Evanga#27
Evanga#12
Evanga#5
Evanga#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polokwane City FC1 - 0
Chippa United
Chippa United1 - 2
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Chippa United
Polokwane City FC2 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 3
Chippa United
Chippa United2 - 2
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Chippa United
Chippa United0 - 1
Polokwane City FC
Chippa United0 - 0
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
The Bees FC
Supersport United0 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 1
Sekhukhune United
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC2 - 0
Kaizer Chiefs
Polokwane City FC1 - 1
TS Galaxy
Cape Town City FC1 - 0
Polokwane City FC
Mamelodi Sundowns2 - 0
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic0 - 1
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa United
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Cape Town City FC
Chippa United2 - 0
Magesi
Chippa United0 - 0
Supersport United
AmaZulu2 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Chippa United0 - 2
Stellenbosch FC
TS Galaxy0 - 0
Chippa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polokwane City FC
#11#21#30#41#55#60#70
Chippa United
#10#20#30#41#54#60#70
Orlando Pirates
Richards Bay