Mauritania Ligue 102:50 ngày 08/02/2025

AS Pompiers
1 - 1

FC Tevragh-Zeina
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS PompiersChỉ sốFC Tevragh-Zeina
2Chỉ số 22
92Chỉ số 2387
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
74Chỉ số 2469
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tevragh-Zeina3 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 2
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS PompiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
ASC Toulde2 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
Kaedi FC1 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
ASC SnimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott3 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 0
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim1 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina1 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina1 - 2
ASC Snim
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
AS Garde Nationale1 - 3
FC Tevragh-ZeinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Pompiers
#11#21#30#44#52#60#70
FC Tevragh-Zeina
#11#21#30#40#52#60#70
ASC Gendrim