English Football League Two01:45 ngày 15/04/2026

Cheltenham Town
2 - 1

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốGillingham
1Chỉ số 225
30Chỉ số 2452
87Chỉ số 23113
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
1Chỉ số 30
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-1126527811423209
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bickerstaff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Davison#22

J.Davison#41

J.Davison#16

J.Davison#10

J.Davison#7

J.Davison#21

J.Davison#14
Gillingham
Sơ đồ 4-2-3-11230538419231438
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Masterson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Vokes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#32

R.C.Hale#27

R.C.Hale#7

R.C.Hale#12

R.C.Hale#25

R.C.Hale#10

R.C.Hale#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Walsall0 - 4
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Cambridge United
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Harrogate Town1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Salford City0 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 0
Accrington Stanley
Walsall2 - 2
Gillingham
Crawley Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 2
Bristol Rovers
Gillingham0 - 2
Swindon Town
Cambridge United5 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 5
Milton Keynes Dons
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Barrow0 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#12#20#30#41#58#60#70
Gillingham
#11#21#30#40#54#60#70
Bromley
Grimsby Town
Barnet
Colchester United
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Newport County